DeWhales Capital là một quỹ crypto-native tập trung vào các giao thức blockchain giai đoạn đầu, được dẫn dắt bởi các nhà đầu tư, nhà sáng lập và những nhân vật chủ chốt trong ngành có kinh nghiệm. Nhấn mạnh phân tích kỹ thuật, minh bạch và các chiến lược dựa trên nghiên cứu, DeWhales Capital nhằm giúp các dự án đạt được tiềm năng tối đa đồng thời thúc đẩy một hệ thống tài chính phi tập trung và công bằng. Với giá trị danh mục đầu tư hơn 407 triệu đô la và tổng quỹ vượt quá 25 tỷ đô la, DeWhales Capital là một nhân tố quan trọng trong lĩnh vực đầu tư crypto.
DeWhales Capital là một quỹ disruptive, crypto-native tập trung vào các protocol giai đoạn đầu. Được dẫn dắt bởi các nhà đầu tư giàu kinh nghiệm, các founder và những nhân vật chủ chốt trong ngành, quỹ nhấn mạnh phân tích kỹ thuật, tư duy dài hạn, minh bạch và các chiến lược dựa trên nghiên cứu. Sứ mệnh của DeWhales Capital là giúp các dự án blockchain phát huy tối đa tiềm năng và góp phần tạo ra một hệ thống tài chính công bằng và mở hơn.
Quỹ được phân biệt bởi danh tính on-chain, với các ví được đánh giá cao liên tục nằm trong top tốt nhất ở nhiều protocol, ứng dụng và watchlist khác nhau. DeWhales Capital cam kết đón nhận tương lai của internet, thúc đẩy một môi trường phi tập trung, do cộng đồng quản trị, nơi người dùng có quyền sở hữu thực sự.
Với giá trị danh mục đầu tư đáng kể trên 407 triệu USD và tổng giá trị quỹ (TVF) vượt quá 25 tỷ USD, DeWhales Capital có sự hiện diện quan trọng trong không gian đầu tư crypto. Quỹ hỗ trợ các dự án thông qua nghiên cứu tỉ mỉ và đầu tư chiến lược, nhằm thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng bền vững trong hệ sinh thái blockchain.
| Dự án | Điểm số | Ngày | Giá | Trạng thái | Ngành nghề |
|---|---|---|---|---|---|
67 | 02 Tháng 4 | $0.456 | Đã qua | ||
85 | 16 Tháng 4 | N/A | Đã qua | ||
67 | 25 Tháng 10 | N/A | Đã qua | ||
67 | $0.025 | Đã qua | |||
64 | 09 Tháng 5 | N/A | Đã qua |
| Quỹ | Điểm số | Loại | Hỗ trợ dự án | Mức độ ảnh hưởng xã hội | Đồng đầu tư |
|---|---|---|---|---|---|
| Cao | Venture | Trung bình | Thấp | 3 | |
| Rất cao | Incubation | Rất cao | Trung bình | 2 | |
| Trung bình | Venture | Cao | Thấp | 2 | |
| N/A | Venture | N/A | N/A | 2 | |
| N/A | Venture | Cao | Trung bình | 2 |