Không có thông tin bổ sung nào có sẵn.
| Dự án | Điểm số | Round | Ngày | Round price | FDV | Trạng thái | Ngành nghề |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
82 | Vòng hạt giống | 03 Tháng 3, 21 | $0.0094 | $1B | Đã qua | ||
64 | Vòng hạt giống | 14 Tháng 10, 25 | N/A | N/A | Đã qua |
| Điểm số | Dự án | Current Price | Chg (24h) | Retail ROI | Retail ATH ROI | Ngành nghề |
|---|---|---|---|---|---|---|
82 | $0.446 | 0.66% | 0.446x | 20.85x | ||
64 | $0.00413 | 0.73% | 0.413x | 5.00x |