Top 10 đồng coin staking tốt nhất năm 2026

Tháng 6 10, 2026 62 phút
Daniel Bennett Twitter
Daniel Bennett
46Lượt chia sẻ
48KLượt đọc
Top 10 Best Crypto Coins to Stake in 2025
Table of contents
  • Các loại hình Staking tiền mã hóa
  • Tiền mã hóa staking tốt nhất năm 2025
    • Staking Stablecoin ($USDe & $sUSDe)
    • Cách stake USDe trên Ethena
    • sUSDe là gì?
    • Cách nhận sUSDE
    • Phần thưởng Staking (APY/APR) cho USDE và sUSDE
  • Staking Ethereum ($ETH)
    • Lượng ETH được stake phân loại theo loại hình staking
    • Custodial Ethereum Smart Staking trên WhiteBit
    • Staking ETH trên Binance Earn ($WBETH)
    • Staking ETH trên Coinbase ($cbETH)
    • PKOIN: Đồng tiền mã hóa Native Staking tốt nhất năm 2025
    • Liquid Staking ETH trên Frax Finance ($frxETH & $sfrxETH)
    • Liquid Restaking ETH trên Renzo ($ezETH)
    • Liquid Restaking trên Kelp DAO ($rsETH)
  • Staking Solana ($SOL)
    • Quy trình Staking trên Blockchain Solana
    • Staking SOL trên Coinbase
    • Liquid Staking Solana: Marinade Staked SOL (mSOL)
  • Staking NEAR Protocol ($NEAR)
    • Cách hoạt động của Staking NEAR trên My Near Wallet:
    • Liquid Staking Near trên Meta Pool ($stNEAR)
  • Kết luận
  • Câu hỏi thường gặp (FAQ)
    • Staking tiền mã hóa là gì?
    • Staking hoạt động như thế nào?
    • Staking tiền mã hóa có xứng đáng không?
    • Staking APY/APR là gì?
Table of contents
  • Các loại hình Staking tiền mã hóa
  • Tiền mã hóa staking tốt nhất năm 2025
    • Staking Stablecoin ($USDe & $sUSDe)
    • Cách stake USDe trên Ethena
    • sUSDe là gì?
    • Cách nhận sUSDE
    • Phần thưởng Staking (APY/APR) cho USDE và sUSDE
  • Staking Ethereum ($ETH)
    • Lượng ETH được stake phân loại theo loại hình staking
    • Custodial Ethereum Smart Staking trên WhiteBit
    • Staking ETH trên Binance Earn ($WBETH)
    • Staking ETH trên Coinbase ($cbETH)
    • PKOIN: Đồng tiền mã hóa Native Staking tốt nhất năm 2025
    • Liquid Staking ETH trên Frax Finance ($frxETH & $sfrxETH)
    • Liquid Restaking ETH trên Renzo ($ezETH)
    • Liquid Restaking trên Kelp DAO ($rsETH)
  • Staking Solana ($SOL)
    • Quy trình Staking trên Blockchain Solana
    • Staking SOL trên Coinbase
    • Liquid Staking Solana: Marinade Staked SOL (mSOL)
  • Staking NEAR Protocol ($NEAR)
    • Cách hoạt động của Staking NEAR trên My Near Wallet:
    • Liquid Staking Near trên Meta Pool ($stNEAR)
  • Kết luận
  • Câu hỏi thường gặp (FAQ)
    • Staking tiền mã hóa là gì?
    • Staking hoạt động như thế nào?
    • Staking tiền mã hóa có xứng đáng không?
    • Staking APY/APR là gì?
Chia sẻ bài viết blog này

Nhiều loại tiền mã hóa có vốn hóa thị trường thấp thường quảng cáo mức APY cực kỳ cao, điều này có thể gây hiểu lầm. Để thúc đẩy doanh số bán token, các dự án tiền mã hóa không có chỗ dựa tài chính vững chắc thường cung cấp chương trình staking APY cao trong các đợt mở bán trước (presale) nhằm thu hút nhà đầu tư. Chiến lược tiếp cận thị trường này khuyến khích người dùng stake các đồng coin mới ra mắt, giảm nguồn cung lưu hành và từ đó giảm áp lực lạm phát. Về mặt lý thuyết, việc giảm nguồn cung này có thể nâng cao giá trị lâu dài của token, nhưng nó cũng mang lại rủi ro lớn, đặc biệt là nếu dự án thiếu một nền tảng vững chắc hoặc một mô hình kinh tế bền vững. Nguồn cung token giảm có thể làm tăng giá trị lâu dài của nó, nhưng đi kèm với đó là rủi ro đáng kể nếu dự án thiếu nền tảng vững chắc hoặc mô hình kinh tế bền vững.

Trong bài viết này, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng để tìm ra sự cân bằng hợp lý giữa rủi ro và phần thưởng. Chúng tôi tập trung vào các đồng coin đáng tin cậy, đã có vị thế vững chắc, không chỉ mang lại lợi suất cao mà còn ưu tiên tính bảo mật, thanh khoản và sự ổn định lâu dài.

Trong các phần tiếp theo, chúng tôi sẽ đi sâu vào cách thức hoạt động của staking, xác định các đồng coin staking tốt nhất để tối ưu hóa thu nhập thụ động và làm nổi bật các yếu tố chính, bao gồm cơ chế staking, thời gian khóa, các rủi ro liên quanphần thưởng tiềm năng.

Hiểu rõ cách thức hoạt động của staking là điều cần thiết vì đây là cách phổ biến nhất để kiếm thêm phần thưởng trong khi nắm giữ (HODL) tài sản. Cho dù bạn là người mới làm quen với staking tiền mã hóa hay đang muốn cải thiện chiến lược của mình, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên phân tích thị trường kỹ lưỡng.

Các loại hình Staking tiền mã hóa

Việc hiểu rõ các tùy chọn staking khác nhau trên thị trường tiền mã hóa là rất quan trọng để tối ưu hóa lợi nhuận. Cho dù bạn đang tìm kiếm mức APY cao nhất hay một lựa chọn staking ổn định, việc làm quen với các cơ chế khác nhau, bao gồm liquid staking và custodial staking (staking lưu ký), sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt. Trước khi đi sâu vào các đồng coin tốt nhất để stake, trước tiên hãy cùng định nghĩa các loại hình staking khác nhau và phân tích những rủi ro chính liên quan đến từng phương thức hiện có.

1. Native Staking

Native staking liên quan đến việc khóa tiền mã hóa trực tiếp trên một blockchain PoS, chẳng hạn như mạng lưới Ethereum. Quy trình phức tạp này dựa vào các validator (trình xác thực) để tạo khối mới và xác thực giao dịch. Native staking yêu cầu một khoảng thời gian khóa cụ thể đối với các đồng coin được stake, trong thời gian đó các validator không thể truy cập hoặc sử dụng tài sản của họ. Ưu điểm của native staking là không có rủi ro từ bên thứ ba (đối tác) vì không liên quan đến dịch vụ của bên thứ ba nào, trong khi nhược điểm là chi phí tham gia cao.

Native staking yêu cầu người stake phải ủy quyền (delegate) token cho một validator hoặc tự vận hành node của riêng họ:

  • Ủy quyền: Người dùng có thể ủy quyền token của họ cho một validator đáng tin cậy, người sẽ xử lý phần còn lại của quy trình staking. Sau khi rút stake (unstake), người ủy quyền sẽ nhận được một phần phần thưởng staking.
  • Vận hành Node Validator: Người dùng có thể tự vận hành một node validator nếu có đủ chuyên môn kỹ thuật và phần cứng bắt buộc. Các validator hoạt động cần phải trực tuyến liên tục và bỏ phiếu chính xác để tránh bị phạt staking (penalties/slashing).

Ví dụ: Solo staking trên Ethereum, bằng cách chạy một node validator, yêu cầu người dùng phải có ít nhất 32 ETH để trở thành một validator.

Ưu và nhược điểm của Native Staking

Ưu điểm✅

Nhược điểm❌

Quyền lợi gắn liền: Các validator bảo mật mạng lưới với quyền lợi gắn liền với sự phát triển của hệ thống.

Chi phí tham gia cao: Việc vận hành node đòi hỏi lượng tiền mã hóa đủ lớn, phần cứng mạnh mẽ và chuyên môn kỹ thuật.

Phi tập trung hoàn toàn: Rủi ro được giảm thiểu do không phụ thuộc vào bên thứ ba.

APY thấp: Lợi nhuận có thể thấp hơn so với các loại hình staking khác.

Bảo mật cao: Staking trực tiếp bên trong blockchain.

Rủi ro bị phạt (Slashing): Hành vi độc hại hoặc không đúng quy chuẩn có thể dẫn đến việc bị phạt mất một phần tài sản.

Rủi ro mất mát thấp: Miễn là blockchain hoạt động an toàn và không gặp sự cố mạng nghiêm trọng.

Không có tính thanh khoản: Không thể tham gia vào các hoạt động DeFi khác, chẳng hạn như restaking (tái staking).

2. Liquid (Re)Staking

Liquid staking mang lại cho người dùng sự linh hoạt để vừa kiếm phần thưởng vừa duy trì tính thanh khoản trong khi stake tiền mã hóa. Người dùng stake tài sản của họ trong một blockchain proof-of-stake và nhận lại các Liquid Staking Token (LST) - một dạng token hóa đại diện cho tài sản đã stake. Các LST này có thể được giao dịch, chuyển nhượng hoặc sử dụng trong các giao thức DeFi khác để tạo thêm lợi suất.

Liquid restaking (tái staking thanh khoản) cho phép người dùng tái đầu tư các LST của họ để hỗ trợ hoạt động của các giao thức và mạng lưới phi tập trung khác. Quy trình này cho phép các token đã stake bảo mật cho nhiều mạng lưới cùng một lúc, từ đó tối ưu hóa lợi suất.

Về cơ bản, liquid staking đảm bảo rằng tài sản đã stake không bị khóa hoàn toàn và có thể được sử dụng ở nơi khác. Liquid restaking tận dụng các tài sản này, từ đó tối ưu hóa lợi suất tiềm năng từ tiền mã hóa đã được stake.

Ví dụ: Nền tảng Lido trên Ethereum phát hành $stETH, một liquid staking token đại diện cho ETH đã stake trong khi vẫn cung cấp tính thanh khoản. Các nền tảng như EigenLayer cho phép thực hiện liquid restaking, giúp các liquid staking token (LST) như $stETH bảo mật cho nhiều mạng lưới đồng thời, tối ưu hóa tiềm năng lợi suất. Chẳng hạn, $stETH có thể được sử dụng trên các ứng dụng DeFi, giao dịch hoặc dùng làm tài sản thế chấp, giúp tăng thêm tổng giá trị bị khóa (TVL) trên blockchain Ethereum và nâng cao hệ sinh thái của nó trong khi vẫn tạo ra lợi suất cho người nắm giữ từ lượng $ETH đã stake.

Ưu và nhược điểm của Liquid (Re)Staking

Ưu điểm✅

Nhược điểm❌

Duy trì thanh khoản: Các LST có thể được sử dụng trong các giao thức DeFi để kiếm thêm lợi suất trong khi vẫn tích lũy phần thưởng.

Rủi ro hợp đồng thông minh: Các giao thức liquid restaking có thể dễ bị tổn thương trước các lỗi bảo mật hoặc các vụ khai thác (exploits).

Tính linh hoạt: Các liquid staking token có thể được sử dụng trên nhiều giao thức DeFi khác nhau.

Thế chấp vượt mức: Một số giao thức có thể yêu cầu tỷ lệ thế chấp cao hơn khi sử dụng LST.

Tham gia đơn giản: Không cần kiến thức kỹ thuật chuyên sâu, số lượng tham gia tối thiểu thấp.

Chênh lệch giá: Giá trị của các LST có thể không phản ánh chính xác giá thực tế của tài sản gốc đã stake.

Tăng lợi suất: Tiềm năng kiếm thêm phần thưởng từ tài sản đã stake thông qua liquid restaking.

 

3. Custodial Staking

Custodial staking liên quan đến việc staking trên các sàn giao dịch tập trung (CEX) hoặc các nền tảng bên thứ ba khác. Staking tiền mã hóa trên CEX mang lại một cách đơn giản để những người dùng đã đăng ký tham gia staking mà không cần kiến thức kỹ thuật. Người dùng ủy quyền token của họ cho nhà cung cấp dịch vụ, bên này sau đó sẽ xử lý toàn bộ quy trình staking. Trong kịch bản này, các token đã stake có thể không được sử dụng trực tiếp để bảo mật mạng lưới mà thay vào đó có thể được dùng cho các hoạt động kinh doanh nội bộ. Mặc dù phương thức này đòi hỏi rất ít nỗ lực, nhưng nó thường đi kèm với các khoản phí bổ sung và rủi ro, chẳng hạn như mất quyền kiểm soát đối với tài sản của mình.

Ví dụ: Các sàn giao dịch tập trung lớn như Binance hoặc Coinbase cung cấp dịch vụ custodial staking, nơi họ quản lý toàn bộ quy trình staking.

Ưu và nhược điểm của Custodial Staking

Ưu điểm✅

Nhược điểm❌

Dễ tiếp cận: Đơn giản hóa quy trình, không cần chuyên môn kỹ thuật.

Rủi ro mất quyền kiểm soát: Người dùng chuyển giao quyền sở hữu tạm thời đối với token trong quá trình staking.

Tiện lợi: Nhà cung cấp xử lý việc staking và phân phối phần thưởng.

Rủi ro bị hack: Các vụ vi phạm an ninh có thể ảnh hưởng đến tiền của người dùng.

Bảo hiểm & Đảm bảo: Một số dịch vụ cung cấp bảo hiểm hoặc đảm bảo lợi nhuận.

Rủi ro pháp lý: Các dịch vụ tập trung phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ từ phía cơ quan quản lý.

Tính thanh khoản cao cho tài sản đã stake: Các sàn CEX cung cấp tính thanh khoản cao hơn nhiều cho các tài sản đã stake so với native staking.

Phí dịch vụ: Các nhà cung cấp tính phí dịch vụ, điều này làm giảm lợi suất tổng thể của bạn.

Loại hình staking nào tốt nhất?

Hầu hết người dùng lựa chọn giữa staking trên CEX truyền thống và liquid staking. Custodial staking rất phù hợp cho các nhà đầu tư thận trọng và người mới tham gia. Liquid staking là một lựa chọn tuyệt vời cho cộng đồng tiền mã hóa nhờ tính linh hoạt và không có thời gian khóa tài sản, cho phép người tham gia stake tài sản mã hóa của họ và nhận lại một token đại diện (LST). Liquid restaking cũng cho phép người dùng kiếm thêm lợi suất từ việc stake các LST nhận được trên các ứng dụng và giao thức DeFi khác nhau, từ đó mở rộng hệ sinh thái của các blockchain PoS.

Tiền mã hóa staking tốt nhất năm 2025

Nếu bạn muốn nâng cao hiệu suất đầu tư, staking tiền mã hóa là một trong những cách hiệu quả nhất để tối ưu hóa lợi nhuận trong khi vẫn nắm giữ tài sản của mình. Trong hành trình tìm kiếm các đồng coin staking tốt nhất để mang lại thu nhập thụ động tối ưu, chúng tôi đã đi sâu vào hiệu suất blockchain, nền tảng giao thức, dòng tiền staking ròng, tỷ lệ phần thưởng và nhiều yếu tố khác để mang đến cho bạn một góc nhìn toàn diện. Bài viết này khám phá 10 đồng coin staking tốt nhất năm 2025, bao gồm $ETH, $SOL và $NEAR, những đồng coin cung cấp APY cao và cơ chế staking linh hoạt để tạo thu nhập thụ động. Nếu bạn đang tìm kiếm một cách an toàn để stake tiền mã hóa, chúng tôi đã chuẩn bị sẵn danh sách tuyển chọn về các nền tảng staking tiền mã hóa tốt nhất mang lại mức rủi ro vừa phải và lợi nhuận đáng tin cậy.

Loại hình Staking

Token

Tỷ lệ phần thưởng (APY/APR)*

Liquid (Re)Staking

$USDe, $sUSDe

4-37%

Custodial Staking

$ETH

Lên đến 17.39%

Liquid (Re)Staking

$WBETH

2.6%

Liquid (Re)Staking

$cbETH

2.91%

Native Staking

$PKOIN

42.17%

Liquid (Re)Staking

$frxETH

3.37%

Liquid (Re)Staking

$ezETH

3.8%

Liquid (Re)Staking

$rsETH

3.13%

Custodial Staking

$SOL

≈ 7.9%

Liquid (Re)Staking

$mSOL

9%

Custodial Staking

$NEAR

≈ 9.55%

Liquid (Re)Staking

$stNEAR

8.25%

*Lợi nhuận staking chính xác phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cả số lượng người tham gia, và không thể được đảm bảo trước

Staking Stablecoin ($USDe & $sUSDe)

Ethena USDe là một stablecoin on-chain được bảo chứng hoàn toàn, được phát hành và quản lý bởi Ethena Labs. Sự ổn định tỷ giá (peg) của USDe được hỗ trợ thông qua việc giao thức phòng ngừa rủi ro (hedging) delta ngay lập tức đối với các tài sản bảo chứng của giao thức. Nó được thiết kế để giải quyết tam đề nan giải (trilemma) của stablecoin – duy trì tính phi tập trung, khả năng mở rộng và sự ổn định giá cả. $USDe được bảo chứng theo tỷ lệ 1:1 bằng các Ethereum Liquid Staking Token (LST), chẳng hạn như $stETH, đồng thời phòng ngừa rủi ro biến động giá ETH thông qua các hợp đồng tương lai vĩnh cửu (perpetual futures), tạo ra một vị thế trung lập delta (delta-neutral position). Thiết lập sáng tạo này không chỉ mang lại sự ổn định về giá mà còn tạo ra lợi suất, biến $USDe thành một stablecoin có lợi suất cao thường được gọi là "trái phiếu internet". Người dùng có thể mint (đúc) và redeem (quy đổi) $USDe bằng cách gửi LST, ETH hoặc USD, và nó có thể được giao dịch trong các bể thanh khoản không cần cấp phép (permissionless liquidity pools).

Hiện tại, 60.9% tổng nguồn cung $USDe, tương đương 5.459 tỷ token, đang được stake.


Nguồn: Dune Analytics

Cách stake USDe trên Ethena

Để stake $USDe trên Ethena, trước tiên người dùng nên chuyển đổi các đồng stablecoin của họ sang $USDe. Sau khi chuyển đổi hoàn tất, họ có thể chuyển các token $USDe này sang hợp đồng thông minh Staked $USDe để bắt đầu nhận phần thưởng. Quá trình này có thể được thực hiện thông qua dApp của Ethena hoặc bằng cách tương tác trực tiếp với hợp đồng thông minh. Đổi lại số lượng $USDe đã stake, người dùng sẽ nhận được $sUSDe, một token ERC-20 khác đại diện cho số lượng $USDe đang được stake. Điều này có nghĩa là thay vị nhận thêm các token mới, phần thưởng sẽ được phản ánh qua sự tăng trưởng về mặt giá trị của $sUSDe. Khi unstake, người dùng sẽ nhận lại được nhiều $USDe hơn lượng ban đầu họ đã stake nhờ vào giá trị tăng dần của $sUSDe theo thời gian. Không có khoảng thời gian staking tối thiểu và người dùng có thể rút stake bất kỳ lúc nào để nhận lại lượng $USDe ban đầu cộng với phần thưởng tích lũy dựa trên tổng quy mô bể staking.

sUSDe là gì?

$sUSDe là phiên bản được stake của $USDe, được cung cấp cho người dùng khi họ stake các token $USDe trên Ethena. Nó phản ánh phần sở hữu tỷ lệ của người dùng trong bể staking, bao gồm cả phần thưởng. Khi có nhiều phần thưởng được thêm vào bể, giá trị của $sUSDe sẽ tăng lên. Khi rút stake, các token $sUSDE sẽ bị đốt (burn) để đổi lấy lượng $USDe tương đương cùng với phần thưởng tích lũy.



Theo Dune Analytics, Tổng giá trị bị khóa (TVL) trong $sUSDe hiện đang ở mức trên 3.325 tỷ USD, đã vượt qua TVL của $DAI bắt đầu từ ngày 1 tháng 6 năm 2024. Được ra mắt vào năm 2017, $DAI là đồng stablecoin thế chấp bằng tiền mã hóa đã có uy tín của DAO Maker, được bảo chứng bởi các khoản nợ thế chấp bằng ether.

Cách nhận sUSDE

Để nhận $sUSDe, người dùng cần stake $USDe thông qua hợp đồng thông minh StakedUSDe. Việc này có thể được thực hiện thông qua dApp của Ethena hoặc tương tác trực tiếp với hợp đồng thông minh. Khi người dùng stake token $USDe của họ, họ sẽ tự động nhận lại token $sUSDe, tài sản này có thể được nắm giữ hoặc tận dụng bằng cách tham gia vào các hoạt động DeFi khác nhau trong các dApp khác.

Hợp đồng OFT của $USDe và $sUSDe hiện có sẵn và được hỗ trợ trên các giao thức LRT như:

  • Karak
  • Swell
  • Morpho
  • Mantle (Merchant Moe, Init Capital, IntentX)
  • Arbitrum (Camelot)
  • Zircuit
  • Injective (Mito)

Các giao thức này có thể tích hợp Ethena một cách không cần cấp phép (permissionless).

Phần thưởng Staking (APY/APR) cho USDE và sUSDE

Phần thưởng Staking cho $USDE và $sUSDE đến từ hai nguồn chính:

  1. Lợi suất Staking Ethereum: Hiện tại khoảng 4-5%, tùy thuộc vào điều kiện mạng lưới. Lợi suất này đến từ lượng Ethereum được stake làm bảo chứng cho $USDe.
  2. Tỷ lệ Funding Rate của hợp đồng tương lai vĩnh cửu và chênh lệch cơ sở (Basis Spread): Lợi suất bổ sung được tạo ra bởi chiến lược phòng ngừa rủi ro delta-neutral của giao thức trên thị trường tương lai vĩnh cửu. Lợi suất này có thể thay đổi hàng ngày tùy thuộc vào điều kiện thị trường và mức chênh lệch giá kỳ hạn.
  3. Nguồn: Tài liệu kỹ thuật (Docs) của Ethena

APY hiện tại của $sUSDe ở mức 4%, trong khi giao thức Ethena sở hữu TVL trị giá 6.21 tỷ USD. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng APR đã trải qua những biến động lớn. Vào thời kỳ đỉnh cao, APR từng đạt mức ấn tượng 37%. Lợi suất này gắn liền với lượng vị thế mở (open interest) của các vị thế bán khống (short) ETH. Hiện tại, lượng vị thế mở của các vị thế short ETH đang ở mức thấp, dẫn đến APR thấp hơn. Tuy nhiên, trong các giai đoạn thị trường tăng trưởng, nhu cầu đối với các vị thế short ETH thường tăng lên, điều này có thể đẩy APR của $sUSDe lên cao hơn đáng kể, phản ánh đúng điều kiện thị trường.

Staking các stablecoin bảo chứng bằng USD được coi là một trong những phương pháp an toàn nhất để kiếm thu nhập thụ động. Đặc biệt, việc stake $USDe có tính bảo mật cao vì nó cung cấp phần thưởng dễ dự đoán và đáng kể. Sự ổn định vốn có của $USDe, kết hợp với khả năng thế chấp mạnh mẽ, tính thanh khoản cao và lợi nhuận nhất quán, khiến nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các nhà đầu tư ngại rủi ro. Những yếu tố này cùng nhau định hình $USDe như một đồng coin tối ưu cho việc staking. Giải pháp staking stablecoin này cung cấp một cách đáng tin cậy để tạo thu nhập thụ động với mức độ tiếp xúc tối thiểu với các rủi ro liên quan đến LST.

Staking Ethereum ($ETH)

Ethereum là tiền mã hóa lớn thứ hai sau Bitcoin, đi đầu trong việc tạo ra nhãn hiệu “altcoin” – giải pháp thế thân đầu tiên cho đồng coin nổi tiếng của Satoshi Nakamoto. Ethereum là một mạng lưới blockchain mã nguồn mở, phi tập trung được vận hành bởi token ETH. Quá trình phát triển của Ethereum đã được phát hành qua nhiều giai đoạn chính. Blockchain này đã trải qua nhiều bản nâng cấp thành công nhằm cải thiện khả năng mở rộng và tính bền vững, mang lại hiệu quả mạng lưới cao hơn. Vào ngày 15 tháng 9 năm 2022, Ethereum đã chuyển đổi cơ chế đồng thuận của mình từ PoW sang PoS trong một quy trình nâng cấp ban đầu được gọi là Ethereum 2.0, “The Merge”.

Theo DeFiLlama, Tổng giá trị bị khóa trên blockchain Ethereum vượt quá 47 tỷ USD, biến nó thành blockchain có TVL lớn nhất. Sau bản nâng cấp ETH 2.0, hoạt động staking trên Ethereum đã trở nên hoàn thiện và phổ biến hơn. Số lượng $ETH được stake và số lượng validator tăng dần đều cho thấy mức độ chấp nhận cơ chế staking ngày càng cao. Hiện tại, Dune Analytics báo cáo có gần 34 triệu $ETH đã được gửi vào và hơn 1 triệu validator được ghi nhận on-chain.

Dưới đây là cách thức hoạt động và lợi ích của staking ETH:

  • Cơ chế: Người dùng khóa một lượng $ETH nhất định để tham gia vào cơ chế đồng thuận blockchain PoS. Bằng cách stake Ether của mình, các validator giúp bảo mật mạng lưới và xử lý các giao dịch.
  • Rút tiền và Thanh khoản: Bản nâng cấp Shanghai vào ngày 12 tháng 4 năm 2023 đã cho phép các validator rút lượng Ether đã được stake từ tận tháng 12 năm 2020 và nhận phần thưởng tích lũy. Việc bổ sung tính năng này là yếu tố cực kỳ quan trọng giúp nâng cao mô hình staking bằng cách cung cấp các tùy chọn thanh khoản cho người stake.
  • Phần thưởng: Người stake kiếm được phần thưởng dưới dạng ETH bổ sung. Lợi suất staking ước tính có thể dao động từ 1% đến 15%, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bao gồm tổng lượng $ETH được stake, số lượng validator đang hoạt động, mức độ sử dụng mạng lưới, phí giao dịch và giá trị trích xuất tối đa (MEV). Tỷ lệ tham gia cao thường làm giảm phần thưởng, trong khi các giai đoạn mạng lưới tắc nghẽn cao có thể làm tăng lợi nhuận thông qua phí giao dịch và tiền tip cao hơn.

Lượng ETH được stake phân loại theo loại hình staking

Theo Dune Analytics, hầu hết người dùng lựa chọn liquid staking hoặc staking trên sàn CEX khi thực hiện stake ETH của họ. Trong bài viết này, chúng tôi đã phác thảo các ưu điểm và nhược điểm của cả hai hình thức liquid và custodial staking. Bây giờ, hãy cùng tìm hiểu nền tảng staking tiền mã hóa tốt nhất cho từng loại hình này.

Custodial Ethereum Smart Staking trên WhiteBit

WhiteBit cung cấp dịch vụ custodial staking Ethereum, mang lại một cách đơn giản và thuận tiện để người dùng tham gia staking. Thông qua hình thức staking lưu ký này, người dùng ủy quyền ETH của họ cho nền tảng, bên này sẽ xử lý toàn bộ quy trình staking thay cho họ. Thay vì stake trực tiếp trên mạng lưới Ethereum, WhiteBit sử dụng các token được ủy quyền cho các hoạt động nội bộ, đổi lại bằng việc cung cấp mức lãi suất cạnh tranh.

WhiteBit Smart Staking cho phép người dùng kiếm phần thưởng bằng cách cho sàn giao dịch vay tiền mã hóa của họ thông qua các kế hoạch khác nhau hiện có. Sản phẩm này cung cấp một cách đơn giản để người dùng gia tăng tài sản mã hóa của mình bằng cách khóa tài sản trong một khoảng thời gian tự chọn, từ 10 ngày đến 1 năm. Cách tiếp cận linh hoạt này giúp dễ dàng chọn ra một kế hoạch phù hợp với mục tiêu tài chính cá nhân, dù là ngắn hạn hay dài hạn.

WhiteBit Earn cung cấp các mức APY cố định hấp dẫn cho việc staking. Ví dụ, APY hiện tại cho custodial staking Ethereum với thời gian khóa 1 năm là mức ấn tượng 17.39%.

Cách hoạt động của Staking ETH trên WhiteBit

Tất cả các token Ethereum (hoặc các tài sản khác) được sử dụng trong Smart Staking sẽ được chuyển từ số dư Chính (Main balance) của bạn khi bắt đầu kế hoạch staking và được hoàn trả lại sau khi thời hạn kết thúc. Những khoản tiền này được sử dụng để hỗ trợ dòng tiền của sàn giao dịch trong suốt thời gian khóa tài sản. WhiteBIT đảm bảo tính minh bạch hoàn toàn trong quản lý tài sản, giúp người dùng yên tâm về cách thức sử dụng tiền mã hóa của mình trong khi vẫn kiếm được phần thưởng.

Smart Staking trên WhiteBit có an toàn không?

Theo kiểm toán từ Hacken.io, WhiteBIT đáp ứng các yêu cầu bảo mật cao nhất và nằm trong số ba sàn giao dịch đáng tin cậy hàng đầu.

  • Lưu trữ 96% tài sản trên ví lạnh.
  • Chống lại các cuộc tấn công mạng bằng hệ thống tường lửa ứng dụng web (WAF).
  • Tuân thủ các tiêu chuẩn của Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính về Chống rửa tiền (FATF)
  • Kiểm tra tài sản bằng hệ thống chống rửa tiền (AML).

Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cân nhắc các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến custodial staking. Người dùng cần lưu ý rằng để stake trên Whitebit, họ phải chuyển tài sản của mình sang ví của WhiteBit. Bằng cách này, họ ủy thác cho Whitebit lưu trữ và quản lý tài sản của mình, điều này mang lại một mức độ rủi ro nhất định. Bất chấp những hạn chế này, Smart Staking trên WhiteBit cung cấp một cách hiệu quả và dễ tiếp cận để người dùng kiếm phần thưởng, đặc biệt là đối với những người đang tìm kiếm giải pháp staking tiền mã hóa có APY cao nhất.

Staking ETH trên Binance Earn ($WBETH)

Binance Earn cung cấp một lựa chọn an toàn cho việc staking Ethereum. Với gần 140 tỷ USD dự trữ và hơn 14 tỷ USD khối lượng giao dịch, Binance vẫn giữ vững vị trí số 1 là sàn giao dịch tập trung lớn nhất.

Điều này cũng được phản ánh qua mức TVL đáng kể của WBETH, hiện ở mức 3.83 tỷ USD, từng đạt đỉnh 7 tỷ USD vào ngày 7 tháng 1 năm 2025.

Nguồn: DefiLlama

$WBETH khả dụng trên Ethereum và Binance Smart Chain, với TVL 3.468 tỷ USD trong bể Ethereum và TVL 360.86 triệu USD trong bể BSC.

Để bắt đầu kiếm lợi suất từ lượng Ethereum đang nắm giữ, người dùng đã đăng ký Binance có số dư tối thiểu chỉ từ 0.0001 ETH có thể stake Ether của họ và nhận lại Wrapped Beacon ETH ($WBETH). $WBETH đại diện cho lượng ETH đã stake cộng với phần thưởng staking được nhận dưới dạng có thể giao dịch và chuyển nhượng được.

APR của WBETH

2.6%

Vốn hóa thị trường WBETH

$4.11 tỷ

Nguồn cung tối đa và lưu hành WBETH

2 triệu $WBETH

TVL của WBETH

$3.831 tỷ

Lượng Token WBETH được stake

1.99 triệu $WBETH

Cách hoạt động của Staking WBETH

Tỷ giá hối đoái hiện tại: 1 $ETH ≈ 0.95 $WBETH

Khi stake 1 $ETH, bạn sẽ nhận được ít hơn 1 $WBETH vì WBETH có giá trị cao hơn. Khi quy đổi (redemption), người dùng sẽ nhận lại lượng $ETH ban đầu và phần thưởng đã kiếm được. Người dùng có thể đổi $WBETH lấy $ETH dựa trên tỷ lệ chuyển đổi WBETH:ETH tại thời điểm đổi. Quy trình quy đổi có thể mất tới 6 ngày để hoàn tất.

Phần thưởng bắt đầu tích lũy vào ngày tiếp theo sau khi staking. APR staking $ETH là động, chạy theo phần thưởng staking Ethereum on-chain, vốn dao động do nhiều yếu tố bao gồm các hoạt động on-chain và phần thưởng đồng thuận, v.v. Một khoản phí hoa hồng 10% trên phần thưởng sẽ được tính để đảm bảo tính bền vững của sản phẩm.

Các trường hợp sử dụng $WBETH

Người dùng có thể kiếm lợi suất bằng cách chỉ cần nắm giữ $WBETH hoặc sử dụng $WBETH nhận được cho nhiều trường hợp sử dụng khác nhau. Ví dụ, người dùng có thể thực hiện restake $WBETH của họ trên các giao thức liquid restaking như EigenLayer, kiếm thêm phần thưởng bằng cách sử dụng $ETH đã stake trên nhiều loại dApp khác nhau. Hơn nữa, $WBETH vẫn được hưởng phần thưởng staking ngay cả khi nó được sử dụng trong các sản phẩm khác của Binance hoặc các ứng dụng DeFi bên ngoài.

Staking ETH trên Coinbase ($cbETH)

Được ra mắt vào ngày 24 tháng 8 năm 2022, Coinbase Wrapped Staked ETH (cbETH) là một token đại diện cho lượng ETH được stake thông qua Coinbase. Theo sách trắng (whitepaper) của cbETH, “Coinbase hỗ trợ liquid staking cho những người stake ETH của mình thông qua Coinbase Wrapped Staked ETH (cbETH), nơi tài sản được stake là Ether (ETH), còn nhà cung cấp dịch vụ staking và đơn vị phát hành token là Coinbase.”

Coinbase cho đến nay là sàn CEX lớn nhất xét về số lượng người tham gia staking, với hơn 2.7 triệu ETH được stake, chiếm 34.04% thị phần tổng lượng ETH được stake qua các sàn giao dịch tập trung.

Nguồn: Dune Analytics

Sự mở rộng này khả thi là nhờ $cbETH có sẵn cho người dùng trên các mạng lưới khác nhau, nâng cao khả năng tiếp cận và tính hữu dụng của nó trong nhiều dApp. Người dùng có thể bridge (cầu nối) và sử dụng $cbETH, token thanh khoản tương đương với Ethereum đã stake của sàn Coinbase, trên các blockchain sau:

  • Ethereum
  • Optimism
  • Base
  • Arbitrum One
  • Polygon POS

TVL của cbETH ở mức $255.7 triệu, và toàn bộ giá trị này được khóa trong một bể Ethereum duy nhất.

Nguồn: DefiLlama

APR của cbETH

2.91%

Vốn hóa thị trường cbETH

$278.55 triệu

Nguồn cung lưu hành cbETH

133.1K $cbETH

TVL của cbETH

$278 triệu

Cách hoạt động của Staking cbETH

Khi người dùng stake ETH thông qua Coinbase, họ sẽ nhận lại cbETH. Người dùng có thể chuyển $cbETH của mình sang ví cá nhân không lưu ký (non-custodial) và sử dụng bên ngoài nền tảng Coinbase. Điều này mang lại sự linh hoạt và cho phép giao dịch, chuyển nhượng hoặc sử dụng $cbETH trên nhiều nền tảng DeFi và dApp khác nhau. Điều này biến cbETH trở nên lý tưởng cho những người dùng muốn tham gia vào các hoạt động on-chain trong khi lượng ETH của họ vẫn bị khóa trong staking. Không có thời gian khóa, thời gian tháo gỡ (unbonding) hay yêu cầu tiền gửi tối thiểu khi staking với Coinbase. Thời gian nắm giữ thông thường là 1 ngày. Bạn có thể tìm thêm thông tin trên trang chính thức về Coinbase Wrapped ETH.

Các khía cạnh công nghệ chính của $cbETH

$cbETH là một token ERC-20 được thiết kế bằng mô hình cToken, một cấu trúc tiên phong bởi Compound Finance. Mô hình này theo dõi lượng ETH được stake bên dưới, tính toán các yếu tố như phần thưởng staking, hình phạt, phí dịch vụ và hoạt động stake/unstake. Kết quả là, giá trị của cbETH không được neo trực tiếp với ETH mà thay đổi dựa trên điều kiện mạng lưới. Mô hình chuyển đổi linh hoạt này cho phép người dùng di chuyển qua lại giữa ETH và cbETH (khi tính năng gỡ bọc/unwrapping khả dụng), phản ánh đúng số phần thưởng tích lũy được trong quá trình staking.

  • Tỷ lệ chuyển đổi: Lượng cbETH người dùng nhận được khi bọc (wrap) ETH được quyết định bởi tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang cbETH. Tỷ lệ chuyển đổi $cbETH được lập chỉ mục dựa trên lượng ETH được stake để bảo chứng cho từng đơn vị cbETH riêng lẻ, thay vì liên kết với tổng nguồn cung của wrapped staked ETH. Điều này có nghĩa là phần thưởng được liên kết cụ thể với lượng ETH hỗ trợ cho một đơn vị cbETH đơn lẻ.
  • Giá cả: cbETH phản ánh giá trị của ETH được stake cộng với bất kỳ phần thưởng tích lũy nào. Tuy nhiên, giá của nó có thể chênh lệch so với ETH trên các sàn giao dịch khác nhau, đôi khi được giao dịch với giá chiết khấu (thấp hơn) so với ETH cơ sở.
  • Phí dịch vụ: Không có phí liên quan đến việc bọc hoặc gỡ bọc cbETH. Phí staking của Coinbase vẫn áp dụng đối với lượng ETH được stake bên dưới.

Các trường hợp sử dụng $cbETH

  • Giao dịch cbETH trên DEX: Không giống như ETH được stake bị khóa theo kiểu truyền thống trên sàn CEX, $cbETH có thể được bán hoặc chuyển ra khỏi nền tảng.
  • Tài sản thế chấp trong các giao thức DeFi được hỗ trợ: Dưới dạng một sản phẩm phái sinh liquid staking, cbETH có thể được gửi làm tài sản thế chấp, cho phép người dùng kiếm lợi suất trong khi vẫn giữ nguyên phần thưởng ETH được stake.
  • Chuyển nhượng cbETH: Người dùng có thể gửi $cbETH đến các ví bên ngoài, giao dịch nó trên sàn DEX, hoặc thậm chí cho vay trên các nền tảng cho vay, làm tăng tính linh hoạt của tài sản. Điều này cho phép họ duy trì phần thưởng staking trong khi vẫn tiếp cận được tính thanh khoản.

Các trường hợp sử dụng của cbETH chứng minh tính hữu dụng linh hoạt của nó trong DeFi, tận dụng quy trình tạo lợi suất tiêu chuẩn.

Các rủi ro của $cbETH

Coinbase thừa nhận rằng staking cbETH đi kèm với các rủi ro, thường liên quan đến liquid staking.

  1. Rủi ro bị phạt (Slashing Risk): Việc vi phạm các quy tắc mạng lưới có thể dẫn đến việc một phần ETH được stake bị phạt cắt giảm, làm giảm số dư tổng thể do những người nắm giữ cbETH sở hữu.
  2. Rủi ro bảo mật hợp đồng thông minh: Các lỗ hổng trong hợp đồng thông minh có thể bị khai thác, nhưng các biện pháp đã được thực hiện để giảm thiểu rủi ro này.
  3. Rủi ro kỹ thuật Blockchain: Các bản nâng cấp đối với Ethereum có thể ảnh hưởng đến cbETH nếu xuất hiện các sai sót kỹ thuật.
  4. Rủi ro lưu ký (Custodial Risk): Các khóa bảo mật bị xâm phạm có thể dẫn đến việc mất lượng ETH bên dưới, ảnh hưởng trực tiếp đến những người nắm giữ cbETH.
  5. Rủi ro giá cbETH: Các điều kiện thị trường quyết định giá của cbETH, và các cơ hội kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage) hạn chế có thể dẫn đến việc giá chênh lệch so với giá trị của lượng ETH được stake bên dưới.

Sự kết hợp giữa bảo mật, phần thưởng staking và khả năng tương thích DeFi này làm cho cbETH trở thành một tài sản linh hoạt cho những người dùng muốn tối đa hóa lợi nhuận của mình trong khi vẫn duy trì tính thanh khoản với lượng ETH đã stake của họ.

PKOIN: Đồng tiền mã hóa Native Staking tốt nhất năm 2025

Bastyon là một nền tảng video mạng xã hội phi tập trung & chợ ứng dụng nhỏ (mini-app) được vận hành bởi $PKOIN.

Pocketcoin ($PKOIN) vận hành Bastyon, một nền tảng mạng xã hội và video phi tập trung tích hợp liền mạch các tính năng trò chuyện, ứng dụng nhỏ và nền kinh tế kỹ thuật số đang phát triển. Staking $PKOIN trên Bastyon hoạt động như một cơ chế đồng thuận PoS nguyên bản (native), vận hành trực tiếp trên blockchain Bastyon mà không cần các dịch vụ staking của bên thứ ba. $PKOIN duy trì mức lợi nhuận staking trên 40%, củng cố vị thế là một trong những đồng coin staking tốt nhất năm 2025.

Các ưu điểm chính của Staking $PKOIN trên Bastyon:

Staking cấp độ Blockchain: Hoạt động staking PKOIN được tích hợp trực tiếp vào blockchain Bastyon và không phụ thuộc vào các validator bên ngoài.
Hỗ trợ bảo mật mạng lưới: PKOIN được stake giúp bảo mật mạng lưới và duy trì tính phi tập trung.
Không lưu ký qua bên thứ ba: Người dùng stake trực tiếp thông qua Bastyon mà không cần một nền tảng tập trung.
Phần thưởng On-Chain: Phần thưởng staking (42.17% APY) đến từ mạng xã hội phi tập trung thay vì từ một bể DeFi hay hệ thống cho vay.

$PKOIN đến từ đâu?

$PKOIN, còn được gọi là Pocketcoin, là tiền mã hóa gốc của Pocketnet, một mạng xã hội dựa trên công nghệ blockchain giúp loại bỏ sự kiểm soát tập trung đối với nội dung và tương tác của người dùng. $PKOIN được tạo ra thông qua cơ chế đồng thuận proof-of-stake (PoS), trao thưởng cho những người tham gia bảo mật mạng lưới và đóng góp vào hệ sinh thái của nó. Ngoài ra, người dùng kiếm được $PKOIN bằng cách sáng tạo nội dung chất lượng cao, tham gia thảo luận và tích cực đóng góp cho cộng đồng của Bastyon.

Vai trò của $PKOIN trong tương lai của Bastyon là gì?

$PKOIN đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển lâu dài và tính bền vững của Bastyon bằng cách đóng vai trò là phương tiện chính cho các giao dịch, khuyến khích và quản trị. Không giống như các nền tảng mạng xã hội truyền thống kiếm tiền từ dữ liệu người dùng thông qua quảng cáo, Bastyon trao quyền cho những người sáng tạo nội dung bằng các tùy chọn kiếm tiền trực tiếp. Chợ giao dịch tích hợp sẵn cho phép người dùng bán quảng cáo trực tiếp, tự đặt giá và chọn loại quảng cáo họ muốn hiển thị, cho dù là sản xuất hàng loạt hay vị trí tùy chỉnh. Hệ thống này loại bỏ nhu cầu về các mạng lưới quảng cáo bên thứ ba, mang lại cho người sáng tạo sự độc lập và quyền kiểm soát tài chính lớn hơn.

Bên cạnh quảng cáo, tính hữu dụng của $PKOIN còn mở rộng sang các khoản thanh toán ngang hàng (P2P) phi tập trung. Điều này bao gồm các giao dịch bằng một cú nhấp chuột trong tính năng trò chuyện được mã hóa của Bastyon, tương tự như Telegram hoặc WhatsApp nhưng sử dụng tính năng bảo mật của blockchain.

Các nhà phát triển cũng được hưởng lợi từ hệ sinh thái đang phát triển của Bastyon, vì họ có thể nhanh chóng triển khai các ứng dụng nhỏ (mini-app) bằng bộ công cụ SDK đơn giản, cho phép họ tiếp cận ngay lập tức với cơ sở người dùng gồm hơn 1.6 triệu người.

Các yếu tố chính biến PKOIN thành lựa chọn staking hàng đầu:

Token tiện ích Proof-of-Stake: PKOIN là một đồng tiền giảm phát được sử dụng cho các khoản thanh toán quảng cáo và giao dịch trao đổi hàng hóa bên trong Bastyon.

Lợi nhuận staking cao: Vào năm 2025, PKOIN cung cấp mức lợi nhuận staking hàng năm là 42.17%, một trong những mức sinh lời tốt nhất trong ngành.

Sự phát triển bùng nổ của Bastyon: Là một nền tảng video và mạng xã hội phi tập trung, Bastyon sở hữu hơn 1.6 triệu người dùng hoạt động hàng tháng, vượt qua phần lớn các dự án tiền mã hóa về mức độ tương tác của người dùng.

Easy Node Staking – Thu nhập thụ động với PKOIN:

Đối với các nhà đầu tư muốn kiếm thu nhập thụ động, việc stake PKOIN mang lại một cơ hội tuyệt vời. Staking PKOIN liên quan đến việc khóa tài sản trong một node để kiếm phần thưởng trong khi vẫn bảo mật mạng lưới. Bastyon làm cho quy trình này trở nên đơn giản: bất kỳ ai có 50GB dung lượng ổ cứng SSD và kết nối internet ổn định đều có thể vận hành một node Bastyon và kiếm $PKOIN thông qua staking.

Bạn muốn bắt đầu stake $PKOIN? Hãy xem hướng dẫn staking từng bước trên trang web chính thức của Bastyon.

Liquid Staking ETH trên Frax Finance ($frxETH & $sfrxETH)

Frax Finance cung cấp một sản phẩm phái sinh liquid staking của ETH và hệ thống stablecoin, đơn giản hóa và tối ưu hóa quy trình staking Ethereum để tối đa hóa lợi suất. Hệ thống Frax Ether bao gồm ba thành phần chính: Frax Ether ($frxETH), Staked Frax Ether ($sfrxETH), và Frax ETH Minter.

Giải thích về hệ thống Frax Ether

  1. frxETH: Đồng coin neo giá với ETH, tương tự về mặt chức năng với Wrapped Ether ($WETH).

1 $frxETH : 1 $ETH, do lượng $frxETH lưu thông khớp với lượng ETH trong hệ thống Frax ETH. Khi ETH được gửi đến frxETHMinter, một lượng $frxETH tương đương sẽ được mint. Mặc dù bản thân $frxETH không kiếm được phần thưởng staking, nó đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì tính thanh khoản trên toàn bộ hệ sinh thái Frax Finance. Ngoài ra, nó còn hoạt động như gas token trên chuỗi Fraxtal L2.

  1. sfrxETH: đại diện cho frxETH đã được stake và tích lũy phần thưởng staking.

Token này đại diện cho $frxETH đã được stake và được thiết kế để tích lũy phần thưởng staking theo thời gian. Người dùng có thể đổi $frxETH lấy $sfrxETH bằng cách gửi nó vào kho lưu trữ (vault) sfrxETH ERC-4626, cho phép họ kiếm lợi suất staking. Khi các validator Frax ETH tích lũy được phần thưởng staking, một lượng $frxETH tương đương sẽ được mint và thêm vào kho lưu trữ. Theo thời gian, tỷ lệ chuyển đổi của $frxETH trên mỗi $sfrxETH tăng lên khi có thêm phần thưởng, nghĩa là những người nắm giữ $sfrxETH có thể đổi lại các token của họ để lấy một lượng $frxETH lớn hơn lượng ban đầu họ gửi vào.

  1. Frax ETH Minter: cơ chế qua đó người dùng có thể đúc (mint) frxETH bằng cách gửi ETH vào hệ sinh thái Frax.

Frax ETH Minter mở rộng khả năng sử dụng của Ethereum trên khắp hệ sinh thái Frax Finance bằng cách khởi chạy các node validator khi có thể, với frxETH mới được đúc theo tỷ lệ bằng với lượng ETH được gửi vào. Bạn có thể tìm thêm thông tin trong tài liệu hướng dẫn của Frax Finance.

Liquid Staking Frax Ether ($frxETH)

Frax Ether là một sản phẩm phái sinh liquid staking của ETH được thiết kế để tận dụng hệ sinh thái Frax Finance nhằm tối ưu hóa lợi suất staking và hợp lý hóa quy trình staking Ethereum.

Hệ thống Frax Ether cung cấp một cách đơn giản, an toàn và mang tính DeFi nguyên bản để kiếm lãi suất trên ETH thông qua liquid staking, loại bỏ các yếu tố phức tạp của hình thức solo staking ETH truyền thống. Người dùng có thể stake bất kỳ lượng ETH nào, kiếm phần thưởng mà không cần quản lý node, rút tiền bất kỳ lúc nào và sử dụng token của họ trên nhiều ứng dụng DeFi khác nhau, đảm bảo tính linh hoạt và khả năng kết hợp cao hơn trong hệ sinh thái. Điều này được thể hiện qua TVL của frxETH.


Nguồn: DefiLlama

APR của frxETH

3.37%

TVL của frxETH

$208.65 triệu

Nguồn cung lưu hành frxETH

83.7K $frxETH

Vốn hóa thị trường frxETH

$99.7 triệu

Cách hoạt động của Staking ETH trên Frax Finance:

  1. Quy trình Staking:
    • Người dùng hoán đổi (swap) ETH của họ lấy $frxETH bằng Frax ETH Minter.
    • Ngoài ra, $frxETH có thể được stake trong một kho lưu trữ để nhận lại $sfrxETH, tài sản này sẽ giúp kiếm phần thưởng staking.
    • Staking cho phép người dùng kiếm phần thưởng phát hành ETH mà không cần khóa lượng ETH bên dưới, giúp duy trì tính thanh khoản của nó.
  2. Quy trình Rút tiền:
    • Khi người dùng rút stake token của họ, họ cần chuyển đổi $sfrxETH trở lại thành $frxETH để nhận lại lượng ETH ban đầu cùng với bất kỳ phần thưởng staking tích lũy nào.
  3. Trường hợp sử dụng:
    • Bể thanh khoản: $frxETH có thể được sử dụng trong các bể thanh khoản như bể frxETH-ETH trên Curve để kiếm thêm lợi suất.
    • Tích hợp DeFi: $sfrxETH và $frxETH có thể được sử dụng trong nhiều giao thức DeFi khác nhau để cho vay và đi vay.

APR Staking Ethereum trên Frax Finance

Trang Frax Facts so sánh lợi nhuận từ liquid staking ETH trên các nền tảng khác nhau.

Dữ liệu này cho thấy trong vòng một năm:

  • $sfrxETH mang lại lợi nhuận nhiều hơn +11.08% so với $stETH.
  • $sfrxETH mang lại lợi nhuận nhiều hơn +26.72% so với $rETH.

Staking trên Frax Finance cung cấp tính thanh khoản và tính linh hoạt vượt trội so với các phương pháp staking truyền thống. Thông qua hệ thống hai token, nó mang lại một giải pháp liquid staking kết hợp sự ổn định của $frxETH với tiềm năng kiếm phần thưởng của $sfrxETH. Điều này khiến hoạt động staking trên Frax Finance trở thành một lựa chọn linh hoạt cho cả việc cung cấp thanh khoản và kiếm phần thưởng staking. Hơn nữa, liquid staking ETH trên nền tảng của Frax đã mang lại lợi nhuận cao hơn so với các LST khác.

Liquid Restaking ETH trên Renzo ($ezETH)

Giao thức Renzo (Renzo Protocol), ra mắt vào tháng 12 năm 2023, hoạt động trong hệ sinh thái EigenLayer với tư cách là một nền tảng Liquid Restaking Token (LRT) và Quản lý Chiến lược (Strategy Manager), giúp đơn giản hóa các tương tác giữa người dùng và người vận hành node. Giao thức cho phép người dùng stake ETH hoặc các liquid staking token (LST) của họ, như $WBETH hoặc $sfrxETH, và đổi lại nhận được $ezETH.

ezETH là gì?

$ezETH đóng vai trò là LRT trong Giao thức Renzo, đại diện cho vị thế đã được restake của người dùng trong hệ sinh thái EigenLayer. Đáng chú ý, $ezETH là một token mang lại lợi suất (reward-bearing). Điều này có nghĩa là giá trị của nó có tiềm năng vượt qua giá trị của các token cơ sở nhờ vào việc gia tăng lợi suất bên trong các Dịch vụ được Xác thực Chủ động (AVS).

$ezETH của Renzo nắm giữ 9.5% thị phần LRT trong hệ sinh thái EigenLayer.


Nguồn: Dune Analytics

Theo DefiLlama, đây là giao thức liquid restaking lớn thứ 3 tính theo TVL, với tổng giá trị bị khóa trong giao thức đạt 746 triệu USD ($596 triệu bằng $ezETH, $66.3 triệu bằng $pzETH, và $64.8 triệu bằng $ezSOL).


Nguồn: Renzo

APR của ezETH

3.85%

TVL của giao thức Renzo

$746 triệu

Nguồn cung lưu hành ezETH

300K $ezETH

Vốn hóa thị trường ezETH

$596 triệu

Cách hoạt động của Restaking trên Renzo:

Khi người dùng stake ETH hoặc LST trên Renzo, họ sẽ nhận lại $ezETH, đại diện cho vị thế đã stake của họ. Token tích lũy phần thưởng này nhận giá trị từ các AVS, có khả năng vượt quá giá trị của lượng ETH bên dưới. Phương thức liquid staking này cho phép người tham gia hưởng lợi từ phần thưởng staking trong khi vẫn duy trì tính thanh khoản, nâng cao tính hữu dụng tổng thể của lượng ETH hoặc LST đã stake của họ.

Sự tích hợp của Renzo vào hệ sinh thái EigenLayer giúp người dùng dễ dàng tương tác và thực hiện restake tài sản mà không cần quản lý một token bổ sung nào khác, đảm bảo sự tham gia liền mạch vào hệ sinh thái phi tập trung của Ethereum.

Các cột mốc quan trọng của giao thức Renzo:

  • Vào tháng 6 năm 2024, Renzo gọi vốn thành công 17 triệu USD trong vòng tài trợ do Galaxy Ventures và Brevan Howard Digital Nova Fund dẫn đầu, báo hiệu sự phát triển và đổi mới trong tương lai.
  • Renzo cũng đã tích hợp Nguồn cấp dữ liệu giá (Price Feeds) của Chainlink và hợp tác với Connext Network để triển khai hoạt động native restaking chuỗi chéo trên các mạng lưới Layer 2.

Hoạt động restaking trên Renzo khả dụng trên 12 blockchain lớn, trong đó nổi bật là Solana, Linea, và Zircuit, cùng nhiều chuỗi khác. Tuy nhiên, DefiLlama báo cáo rằng phần lớn tính thanh khoản bị khóa trong bể Renzo vẫn nằm trên blockchain Ethereum.

Cách tiếp cận tinh gọn này đối với liquid restaking biến $ezETH của Renzo thành một lựa chọn hấp dẫn cho những ai muốn tối ưu hóa phần thưởng staking của mình trong khi vẫn duy trì tính thanh khoản trong hệ sinh thái EigenLayer đang phát triển.

Liquid Restaking trên Kelp DAO ($rsETH)

Kelp DAO, ra mắt vào tháng 11 năm 2023, là một giao thức liquid restaking khác. Giao thức Kelp DAO cung cấp một trong những giải pháp liquid staking chuỗi chéo có APY cao cho các LST Ethereum trên EigenLayer.

Nền tảng Kelp DAO tinh giản quy trình staking bằng cách loại bỏ nhu cầu lựa chọn các dịch vụ và validator một cách thủ công, đồng thời quản lý hiệu quả lợi suất từ hoạt động restaking. Ngoài ra, Kelp DAO tập hợp các tài sản đã stake vào các bể thanh khoản, mang lại phần thưởng từ phí giao dịch và các chương trình khuyến khích của giao thức. Bằng cách hợp tác với các AVS, Kelp DAO cải thiện tính bảo mật và giảm thiểu lượng phát thải liên quan đến phần thưởng.

Với $rsETH, Kelp DAO giải quyết các vấn đề như hệ thống phần thưởng phức tạp và phí gas cao bằng cách cung cấp tính thanh khoản cho các tài sản được gửi vào các nền tảng tái staking (re-staking) như EigenLayer.

rsETH là gì?

$rsETH là một liquid restaked token (LRT) đại diện cho quyền sở hữu một phần của lượng ETH đã stake và phần thưởng của nó. Những người nắm giữ $rsETH có thể kiếm phần thưởng staking trong khi vẫn duy trì tính thanh khoản và linh hoạt. Họ có thể tận dụng lượng ETH đã restake của mình trên khắp các giao thức DeFi và dApp mà không cần từ bỏ quyền tiếp cận tài sản.

rsETH của Kelp DAO nắm giữ 17% thị phần LRT trong hệ sinh thái EigenLayer.

Theo DefiLlama, Kelp DAO là giao thức liquid restaking lớn thứ hai, với tổng giá trị các LRT ETH được khóa trong giao thức đạt 1.07 tỷ USD.

APR của rsETH

3.13%

TVL của Kelp DAO

$1.07 tỷ

Tổng nguồn cung và lưu hành rsETH

543.81K $rsETH

Vốn hóa thị trường rsETH

$1.1 tỷ

Cách hoạt động của Restaking trên Kelp DAO:

Kelp DAO cung cấp một cách tiếp cận đơn giản hóa đối với liquid staking bằng cách tạo ra $rsETH từ các LST được chấp thuận làm tài sản thế chấp trên EigenLayer. Khi người dùng thực hiện restake các LST của họ, ví dụ như $stETH, họ sẽ đúc (mint) ra $rsETH đại diện cho số lượng ETH đã stake của họ. Token $rsETH có thể được giao dịch trên các Nhà tạo lập thị trường tự động (AMM) để lấy thanh khoản hoặc được quy đổi lấy các tài sản gốc đã stake. $rsETH tích lũy phần thưởng dựa trên các dịch vụ từ những người vận hành node của Kelp DAO, và giá trị của token sẽ tăng dần theo thời gian khi phần thưởng được tích lũy. Giá của $rsETH phản ánh cả phần thưởng tích lũy và giá trị của các token đã stake.

Tài sản được Restake:


Nguồn: DefiLlama

Kelp DAO không tính phí đối với các khoản gửi LST và cho phép gửi miễn phí các đồng $ETH, $ETHx, và $stETH trên dApp của mình. Người nắm giữ có thể gia tăng lợi nhuận và sử dụng token $rsETH trong các ứng dụng DeFi khác. Gửi rsETH vào Kelp DAO cho phép người nắm giữ kiếm được 10 Điểm Kernel (Kernel Points) mỗi ngày cho mỗi 1 rsETH được gửi.

Các cột mốc quan trọng của Kelp DAO

1. Gọi vốn thành công (Tháng 5 năm 2024)
Kelp DAO đã gọi vốn thành công 9 triệu USD trong một đợt bán token riêng tư do SCB Limited và Laser Digital dẫn đầu. Các nhà đầu tư khác bao gồm Bankless Ventures, Hypersphere Ventures, Draper Dragon, cùng các nhà đầu tư thiên thần như Scott Moore, Sam Kazemian, Marc Zeller và Amrit Kumar. Vòng này kết thúc với mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) là 90 triệu USD.

2. Các mối quan hệ đối tác chính

  • Đối tác Polyhedra (Tháng 4 năm 2024): Kelp DAO đã phân bổ 300 triệu USD lượng ETH được stake để củng cố tính bảo mật của Polyhedra.
  • Đối tác Laser Digital (Tháng 4 năm 2024): Kelp DAO đã hợp tác với Laser Digital của Nomura, biến rsETH thành “LRT đầu tiên được đưa vào một quỹ kỹ thuật số”.
  • Planar Finance (Tháng 5 năm 2024): Kelp DAO đã hợp tác với Planar để tối ưu hóa các chiến lược lợi suất.
  • Anzen Protocol (Tháng 6 năm 2024): Kelp DAO đã hợp tác với Anzen Protocol để cải thiện tối ưu hóa thanh toán giữa các validator và người restaker.

3. Các chương trình khuyến khích và phần thưởng

  • Kelp Miles: Điểm Kelp Miles bổ sung cho điểm restake của EigenLayer, mang lại thêm các động lực khuyến khích cho người restaker.
  • Token KEP: Một token ERC-20 đại diện cho Điểm EigenLayer, có thể giao dịch và sử dụng được trên toàn bộ hệ sinh thái.

Kelp DAO cung cấp một giải pháp liquid restaking linh hoạt và hiệu quả giúp nâng cao tính thanh khoản cho những người tham gia staking. Bằng cách cho phép khả năng tương thích chuỗi chéo và đơn giản hóa quyền truy cập vào DeFi, nó tinh giản quy trình restaking, cho phép người dùng tối ưu hóa phần thưởng trong khi vẫn duy trì tính linh hoạt trong việc quản lý tài sản đã stake của họ trên nhiều ứng dụng phi tập trung khác nhau.

Staking Solana ($SOL)

Solana là blockchain PoS lớn thứ ba hoạt động trên cơ chế đồng thuận Delegated Proof-of-Stake (DPoS) (Bằng chứng ủy quyền cổ phần). Đây là một mạng lưới toàn cầu với 29.7 triệu Tài khoản Trả phí (Fee Paying Accounts) và hơn 384.5 tỷ tổng giao dịch được ghi nhận. Solana xử lý hàng nghìn giao dịch mỗi giây. Điều này khả thi là nhờ hàng nghìn node hoạt động độc lập với nhau. Người dùng có thể theo dõi hiệu suất của các validator trên Solanabeach. Hiện tại, có 1341 validator đang hoạt động tham gia vào quá trình xử lý giao dịch. Solana đã thiết lập một cơ sở hạ tầng vững chắc cho hệ sinh thái rộng lớn gồm các dApp và chợ giao dịch (marketplaces). Theo Staking Rewards, Solana là tài sản proof-of-stake lớn thứ hai với khoảng 47.49 tỷ USD giá trị token $SOL được stake trên toàn mạng lưới. Đáng chú ý, dữ liệu từ Solana Beach báo cáo rằng APY Staking danh nghĩa của Solana cao hơn một chút so với Ethereum, ở mức khoảng 7.24%.

Quy trình Staking trên Blockchain Solana

Trong hệ thống Proof of Stake (PoS) của Solana, người tham gia có thể chọn trở thành Validator bằng cách tự chạy node hoặc hoạt động với tư cách là Delegator (Người ủy quyền), ủy quyền token của họ cho các validator. Đổi lại, người ủy quyền sẽ kiếm được một phần phần thưởng mà validator nhận được.

Các validator được chọn dựa trên lượng cổ phần (stake) của họ trong mạng lưới, tạo ra một hệ thống dẫn đầu luân phiên, trong đó các validator và người ủy quyền chia sẻ phần thưởng từ phí giao dịch và lạm phát mạng lưới. Sự thành công và phần thưởng của người ủy quyền phụ thuộc vào hiệu suất và độ tin cậy của các validator mà họ chọn để ủy quyền tài sản. Các validator tính phí hoa hồng, thường là một tỷ lệ phần trăm của phần thưởng staking, làm phí cho dịch vụ của họ. Cấu trúc này trao quyền cho sự tham gia rộng rãi hơn trong khi vẫn duy trì tính bảo mật và hiệu quả của mạng lưới.

Staking trên Solana liên quan đến việc chuyển token sang một ví được hỗ trợ, tạo một tài khoản stake (stake account) và ủy quyền số cổ phần đó cho một validator đã chọn. Các token $SOL được ủy quyền sẽ bị khóa trong một khoảng thời gian xác định. Cả validator và người ủy quyền đều kiếm được phần thưởng dưới dạng token $SOL bổ sung trong khi đóng góp vào tính bảo mật của mạng lưới. Phí giao dịch trong mạng lưới Solana được đốt đi (burned), làm giảm tổng nguồn cung của $SOL và làm tăng tính khan hiếm của token theo thời gian.

Lợi suất staking đến từ việc phát hành lạm phát được phân phối cho các tài khoản staking được ủy quyền và tài sản bỏ phiếu của validator theo tỷ lệ phí hoa hồng của validator. Do thiết kế này, lợi suất staking chủ yếu là một hàm số phụ thuộc vào tỷ lệ phần trăm lượng SOL được stake trên toàn mạng lưới.

Staking SOL trên Coinbase

Coinbase là một trong những lựa chọn hàng đầu cho custodial $SOL staking. Sàn giao dịch tập trung cực kỳ phổ biến này cũng là Validator Solana lớn thứ năm, với hơn 9.8 triệu USD lượng token $SOL được stake thông qua Coinbase Staking. Hơn nữa, 2.55% tổng lượng $SOL được stake trên toàn mạng lưới được ủy quyền cho validator Coinbase Cloud.

Nguồn: Solana Beach

Coinbase duy trì cơ sở hạ tầng staking cấp doanh nghiệp hàng đầu thế giới trên nhiều mạng lưới, cam kết không xảy ra sự cố bị phạt (slashing) nào và đảm bảo thời gian hoạt động (uptime) lên đến 99%.

APY của SOL

7.9%

Phí hoa hồng

8%

Lượng Token được stake

1.82 triệu $SOL

Dòng tiền Staking ròng, 7 ngày

+ $4.08 triệu

Liquid Staking Solana: Marinade Staked SOL (mSOL)

Được ra mắt vào năm 2021, Marinade Finance cung cấp một giải pháp staking Solana on-chain với mức APY tối ưu so với các giao thức liquid staking khác. Marinade Finance hoạt động như một giao thức staking phi lưu ký (non-custodial) trên blockchain Solana. dApp Marinade sử dụng chiến lược staking tự động được phát triển bởi đội ngũ nòng cốt, với sự đóng góp ý kiến từ những người nắm giữ MNDE và mSOL.

Marinade Finance cung cấp cho người dùng tùy chọn stake $SOL theo cách nguyên bản (natively) hoặc tham gia vào một bể liquid staking bao gồm hơn 100 validator Solana có hiệu suất cao. Native staking với Marinade không yêu cầu tương tác hợp đồng thông minh, trong khi liquid staking liên quan đến việc đổi lấy Marinade Staked SOL ($mSOL) tương đương với các token Solana đã stake.

Theo DefiLlama, Marinade Finance là giao thức liquid staking lớn thứ tư với TVL đã vượt quá 1.15 tỷ USD. Hầu hết người dùng của Marinade Finance lựa chọn liquid staking, với 607.4 triệu USD hiện đang được khóa trong bể Marinade Liquid Staking. Những người tham gia liquid staking trên Marinade Finance có thể hưởng mọi lợi ích của staking trong khi vẫn duy trì được tính thanh khoản của tài sản.

mSOL là gì?

$mSOL là một liquid staking token nhận được bằng cách stake SOL trên giao thức Marinade, đại diện cho lượng $SOL được stake trong bể của Marinade. Token $mSOL đóng vai trò như một biên nhận, cho phép chuyển đổi lại sau đó để nhận về lượng SOL đã stake cộng với phần thưởng kiếm được.

Ngoài ra, $mSOL có thể được sử dụng trong các hoạt động DeFi với hơn 20 tích hợp khác nhau của giao thức Marinade. Sàn Coinbase và Kraken cho phép người dùng đổi $SOL lấy token liquid staking mSOL, đây là token liquid staking của bên thứ ba duy nhất có thể giao dịch được hỗ trợ bởi các sàn này. Điều này cho phép người dùng nhận được mức APY tương tự như những người đang nắm giữ token liquid staking tích lũy phần thưởng trong DeFi.

$mSOL là một token liquid staking tích lũy phần thưởng. Điều này có nghĩa là sau mỗi kỷ nguyên (epoch) của Solana (khoảng 2-3 ngày), giá trị của nó được tính toán lại dựa trên phần thưởng staking kiếm được bởi Bể Staking Marinade (Marinade Stake Pool).

Nguồn: Marinade Finance trên X

Cần lưu ý rằng $mSOL mới chỉ được đúc khi một lượng SOL tương đương được trao đổi để lấy chúng. Do đó, tổng lượng stake tăng lên, dẫn đến giá của mSOL so với SOL tăng lên sau mỗi epoch. Điều này phụ thuộc vào việc phân phối phần thưởng staking cho lượng SOL được stake trong giao thức. Ví dụ: nếu bạn nắm giữ mSOL trong một năm, giá trị của nó so với SOL sẽ tăng thêm 9.04% (mức APY của Marinade tại thời điểm viết bài).

Nguồn: Tài liệu hướng dẫn của Marinade Finance

Theo Dune Analytics, mSOL của Marinade Finance chiếm 12.7% lượng SOL được stake dưới dạng LST, biến nó thành tài sản lớn thứ ba trong phân khúc thị trường này.

APY của mSOL

9%

TVL của Marinade Finance

$1.154 tỷ

Tổng nguồn cung và lưu hành mSOL

3.78 triệu $mSOL

Vốn hóa thị trường mSOL

595 triệu USD

Cách hoạt động của Liquid Staking mSOL:

  • Gửi SOL: Người dùng gửi SOL vào Marinade, một giao thức phi lưu ký.
  • Nhận mSOL: Đổi lại, mSOL được phát hành, đại diện cho lượng SOL đã stake. Giá trị của mSOL tăng lên theo thời gian khi phần thưởng staking được tích lũy.
  • Cơ chế Staking: Marinade phân bổ đa dạng số lượng SOL được stake qua nhiều validator khác nhau, giúp tăng cường tính phi tập trung và bảo mật mạng lưới trong khi vẫn tạo ra giá trị SOL bổ sung thông qua lợi suất trả cho mSOL.
  • Sử dụng mSOL: mSOL là tài sản thanh khoản, cho phép người dùng tham gia vào các hoạt động DeFi, chẳng hạn như cung cấp thanh khoản cho các LP hoặc khai thác lợi suất (yield farming).
  • Rút stake và Quy đổi: Người dùng có thể rút mSOL bằng cách đợi hết thời gian chờ (cooldown period) của Marinade hoặc chỉ cần giao dịch trực tiếp đổi lấy SOL trên các sàn giao dịch.

Staking NEAR Protocol ($NEAR)

Trong blockchain Proof-of-Stake (PoS) của NEAR, staking là một cơ chế cơ bản để bảo mật mạng lưới và đảm bảo tính phi tập trung.

Có hơn 154.78 triệu USD tổng giá trị bị khóa trên blockchain Near, theo báo cáo của DefiLlama.

Hiệu suất lịch sử của mạng lưới

Trang nearscope báo cáo rằng hơn 600 triệu $NEAR đang được khóa on-chain và 234 Validator đang hoạt động hỗ trợ đắc lực cho các hoạt động của mạng lưới.

Tỷ lệ phần thưởng: Mạng lưới phân phối phần thưởng từ mức lạm phát hàng năm 5%, trong đó 90% dành cho các validator và 10% cho ngân quỹ của giao thức. Ngoài ra, 70% phí giao dịch được đốt đi, góp phần tạo nên sự khan hiếm của token theo thời gian. Tỷ lệ phần thưởng hiện tại là 9.55%.

Phần thưởng của Validator: Các validator nhận được phần thưởng dựa trên từng epoch, phân phối tỷ lệ thuận với lượng cổ phần staking tham gia. Các validator có thời gian hoạt động cao (hiệu suất tối thiểu 90%) sẽ được nhận thưởng, trong khi những bên có hiệu suất dưới 90% có thể bị loại khỏi việc tham gia trong tương lai.

Ủy quyền: Người dùng có thể stake token $NEAR của họ thay mặt cho các validator thông qua các hợp đồng thông minh hỗ trợ staking NEAR. Với cách tiếp cận này, người dùng đóng góp vào tính bảo mật của mạng lưới mà không cần tự chạy node riêng. Cần lưu ý rằng các validator sẽ tính phí dịch vụ từ phần thưởng được tạo ra.

Những người nắm giữ token NEAR có thể stake token của họ thông qua MyNearWallet. Bằng cách ủy quyền lượng $NEAR của mình, người dùng giúp bảo mật mạng lưới và nhận lại phần thưởng tương ứng. Khi bạn ủy quyền token của mình, bạn đang gửi và thực hiện stake token đó vào một bể staking cụ thể được triển khai bởi một validator.

Cách hoạt động của Staking NEAR trên My Near Wallet:

Quy trình ủy quyền token $NEAR thông qua My Near Wallet là phương thức staking đơn giản nhất. Hãy làm theo các bước dưới đây để bắt đầu:

1. Truy cập tab Staking: Sau khi đăng nhập vào My NEAR Wallet, hãy điều hướng đến tab Staking từ menu chính và nhấp vào nút "Stake My Tokens" để bắt đầu stake.

2. Chọn một Bể Validator: Chọn một bể validator dựa trên cấu trúc phí và thông tin chi tiết của bể. Danh sách các bể khả dụng để ủy quyền (mỗi validator một bể) có sẵn trên trang Explorer Validator.

3. Xem lại tóm tắt bể: Sau khi chọn một validator, hãy xem lại phần tóm tắt thông tin và nhấp vào "Stake với Validator" nếu bạn hài lòng với lựa chọn của mình.

4. Xác định lượng Staking: Nhập số lượng NEAR bạn muốn stake và xác nhận quyết định bằng cách nhấp vào "Stake".

5. Xác nhận Staking: Bạn sẽ nhận được thông báo xác nhận rằng các token NEAR của bạn đã được stake thành công với validator đã chọn.

Cách rút stake (unstake) NEAR của bạn:

1. Rút stake NEAR từ tab Staking: Điều hướng quay lại tab Staking và nhấp vào "Unstake".

2. Chọn bể Validator: Chọn bể validator mà bạn muốn rút stake.

3. Chọn lượng Unstake: Nhập số lượng NEAR bạn muốn rút stake, sau đó nhấp vào "Unstake Tokens".

4. Xác nhận Unstake: Xác nhận giao dịch.

5. Xác nhận rút stake: Một trang thông báo thành công sẽ hiển thị cho biết lượng NEAR của bạn đang được tiến hành rút stake.

Nguồn: Near Wiki

Bằng cách tuân theo hướng dẫn này, bạn có thể dễ dàng thực hiện stake và rút stake các token NEAR của mình thông qua My NEAR Wallet trong khi vẫn hỗ trợ bảo mật mạng lưới và kiếm phần thưởng tương ứng.

Liquid Staking Near trên Meta Pool ($stNEAR)

Giới thiệu về Meta Pool

Meta Pool là nền tảng liquid staking hàng đầu trên giao thức NEAR. Ra mắt vào ngày 21 tháng 8 năm 2021, Meta Pool được tạo ra để giải quyết vấn đề kém hiệu quả trong sử dụng vốn thường xảy ra với staking truyền thống trong các mạng lưới Proof-of-Stake (PoS) như NEAR. Nó cho phép người dùng stake token NEAR của họ trong khi vẫn duy trì tính thanh khoản, giúp tham gia các hoạt động DeFi trên khắp hệ sinh thái NEAR và Aurora. Meta Pool hỗ trợ tính phi tập trung của mạng lưới NEAR bằng cách phân phối các token được stake cho nhiều validator khác nhau, cải thiện khả năng chống kiểm duyệt của mạng lưới.

Theo Số liệu thống kê của Meta Pool, tổng giá trị tài sản bị khóa trong giao thức Meta Pool đạt khoảng 80.7 triệu USD (bao gồm các token $NEAR, $ETH, $SOL, $IP và $AUR).

DefiLlama báo cáo rằng Meta Pool là giao thức liquid staking lớn nhất được xây dựng trên blockchain NEAR, với TVL đạt 71.5 triệu USD tính đến ngày 18 tháng 3 năm 2025.

Meta Pool mang lại cho người dùng cơ hội stake $NEAR trên blockchain NEAR và $wNEAR trên blockchain Aurora, giúp nó trở thành nhà cung cấp liquid staking hàng đầu cho cả hai hệ sinh thái. Meta Pool cho phép liquid staking mà không cần phải thực hiện bridge (cầu nối) tài sản, đảm bảo một trải nghiệm staking mượt mà. Với sự hỗ trợ dành cho ví Metamask, người dùng có thể thực hiện stake trực tiếp một cách liền mạch từ mạng chính (mainnet) của Aurora và Near, mở rộng cơ hội DeFi của họ trên cả hai blockchain.

$stNEAR là gì?

Khi người dùng stake các token $NEAR và $wNEAR của họ thông qua Meta Pool, họ sẽ nhận lại $stNEAR. $stNEAR là một token thanh khoản đại diện cho NEAR đã stake, liên tục tích lũy phần thưởng staking trong khi vẫn mở khóa tính thanh khoản cho người dùng. Sự linh hoạt này cho phép người dùng tham gia vào các hoạt động khác nhau như cho vay, khai thác lợi suất (Meta Yield) và đi vay bằng cách sử dụng các giao thức DeFi trên cả mạng lưới NEAR và Aurora. Bằng cách sử dụng $stNEAR trong các dApp, người dùng có thể kiếm thêm lợi nhuận trong khi vẫn được hưởng phần thưởng staking, tối ưu hóa tiềm năng thu nhập của họ trong hệ sinh thái NEAR. Tiện ích kép này làm cho $stNEAR trở thành một tài sản mạnh mẽ cho cả phần thưởng staking và lợi nhuận dựa trên thanh khoản.

APY của stNEAR

8.24%

TVL của Meta Pool

$80.7 triệu

Tỷ giá hối đoái hiện tại

1 NEAR ≈ 0.72325 stNEAR

Số ví duy nhất nắm giữ $stNEAR

18217

Cách hoạt động của Liquid Staking NEAR trên Meta Pool

Quy trình liquid staking thông qua Meta Pool rất đơn giản:

Nguồn: Meta Pool trên Medium

  • Stake NEAR: Người dùng gửi NEAR vào Meta Pool và nhận lại $stNEAR, tài sản này sẽ tăng trưởng giá trị theo thời gian khi phần thưởng staking tích lũy.
  • Thanh khoản và Linh hoạt: Thay vì khóa chặt các token NEAR, người dùng có thể giao dịch hoặc sử dụng $stNEAR trên nhiều nền tảng DeFi khác nhau, ví dụ như cho vay, đi vay và yield farming.
  • Tối ưu hóa Thu nhập: Bằng cách sử dụng $stNEAR trong các giao thức DeFi, người dùng không chỉ kiếm được phần thưởng từ hoạt động staking của giao thức mà còn nhận thêm APY từ các ứng dụng DeFi. Lợi ích kép này làm tăng đáng kể lợi nhuận tiềm năng thu về từ các tài sản đã stake.
  • Quy trình Unstake: Để rút stake, người dùng có thể giao dịch đổi $stNEAR lấy NEAR trên các sàn hỗ trợ hoặc rút trực tiếp qua Meta Pool với thời gian chờ khoảng 52-65 giờ (4 epoch).

Kết luận

Các đồng coin tốt nhất để staking mang lại nhiều lợi ích đa dạng, từ lợi suất hấp dẫn đến tính bảo mật mạng lưới được tăng cường và tính phi tập trung cao hơn. Mỗi đồng coin trong top 10 staking đáp ứng các sở thích đầu tư khác nhau, bất kể bạn ưu tiên lợi nhuận ổn định, tính thanh khoản hay sự tăng trưởng dài hạn. Các stablecoin như $USDe mang lại phần thưởng dễ dự đoán cho các nhà đầu tư ngại rủi ro, trong khi các tài sản như $ETH và $NEAR cho phép tham gia rộng rãi hơn vào hệ sinh thái của họ thông qua các liquid staking token (LST) tích hợp mượt mà vào các giao thức DeFi.

Pocketcoin ($PKOIN) nổi bật như một tài sản staking hàng đầu với mức lợi nhuận hàng năm ấn tượng 42.17%, được củng cố bởi vai trò của nó trong hệ sinh thái video và mạng xã hội phi tập trung của Bastyon. Là một token tiện ích giảm phát, PKOIN được sử dụng cho thanh toán, quảng cáo và kiếm tiền từ nội dung, tạo ra một sự kết hợp độc đáo giữa phần thưởng staking và các ứng dụng thực tế.

Với bối cảnh liquid staking không ngừng phát triển, staking tiền mã hóa vẫn là một chiến lược quan trọng để tạo thu nhập thụ động đồng thời tăng cường bảo mật cho blockchain PoS. Khi lựa chọn đồng tiền mã hóa tối ưu để staking, hãy luôn tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng và xem xét các yếu tố cốt lõi như APY, thời gian khóa tài sản, uy tín của validator và tính tiện ích của đồng coin bên trong hệ sinh thái của nó.

 

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Staking tiền mã hóa là gì?

Staking tiền mã hóa liên quan đến việc khóa các đồng coin nhằm tăng cường bảo mật và hỗ trợ các hoạt động của blockchain PoS, đổi lại bạn sẽ nhận phần thưởng dưới dạng các token bổ sung. Các validator vận hành node chịu trách nhiệm xử lý các giao dịch trên mạng lưới. Thay vì tự chạy node, hầu hết người dùng ủy quyền token của họ cho một validator bên thứ ba để nhận một phần phần thưởng staking. Validator càng có nhiều coin được stake, cơ hội được chọn để xác thực khối càng cao. Quy trình staking khuyến khích các validator hoạt động tích cực và duy trì hiệu suất cao, đồng thời thúc đẩy người ủy quyền stake nhiều coin hơn để kiếm phần thưởng lớn hơn thông qua validator. Có 3 loại hình staking tiền mã hóa chính: native, liquid (re)staking và custodial staking.

Staking hoạt động như thế nào?

  • Thay vì vận hành node, hầu hết người dùng ủy quyền các đồng coin của họ cho các validator để duy trì tính bảo mật và chức năng của blockchain PoS. Nhờ sự tham gia vào hoạt động mạng lưới này, những người tham gia staking nhận lại được các token bổ sung. Để thực hiện stake tài sản, người dùng phải chọn một nhà cung cấp staking, xem xét hiệu suất của validator bên dưới và mức độ bảo mật của mạng lưới. Ngoài ra, người dùng cũng nên nhận thức được các khoảng thời gian khóa, các khoản phí và lợi suất thả nổi khác nhau tùy thuộc vào từng đồng coin cũng như loại hình staking cụ thể.

Staking tiền mã hóa có xứng đáng không?

Staking tiền mã hóa là một cách tuyệt vời để tối ưu hóa thu nhập thụ động, nhưng điều cần thiết là phải tính đến tất cả các rủi ro liên quan. Mặc dù các loại hình staking khác nhau cung cấp phần thưởng hấp dẫn dưới dạng token bổ sung, hầu hết các đồng coin vẫn phải chịu ảnh hưởng từ các điều kiện thị trường không ổn định và tính thanh khoản thấp trong các bể trong giai đoạn thị trường đi xuống (bear market). Việc tiến hành nghiên cứu chi tiết về tài sản staking và các nhà cung cấp dịch vụ trước khi stake tiền mã hóa là vô cùng quan trọng.

Staking APY/APR là gì?

APY (Annual Percentage Yield - Lợi suất phần trăm hàng năm) hoặc APR (Annual Percentage Rate - Lợi suất phần trăm thực tế hàng năm) phản ánh phần thưởng staking dự kiến (lợi suất), được thể hiện bằng %. APY đại diện cho lợi suất phần trăm hàng năm và có tính đến hiệu ứng lãi kép (tái đầu tư phần thưởng), trong khi APR đại diện cho tỷ lệ phần trăm hàng năm và không tính đến lãi kép. Cho dù bạn dự định chỉ đơn giản là stake tài sản hay hướng tới một phương pháp restaking phức tạp hơn, số liệu này có thể có mức độ liên quan khác nhau tùy nhu cầu.

  • APY: Phán ánh lợi nhuận tiềm năng kiếm được trong một năm, bao gồm cả việc tái đầu tư.
  • APR: Phản ánh tỷ lệ phần trăm lợi nhuận trực tiếp không bao gồm việc tái đầu tư.
Không có bình luận nào
Chưa có bình luận nào